
Final Audio UX5000

Công nghệ Trickle-Down Chúng tôi đã dồn toàn bộ kinh nghiệm và tinh hoa từ quá trình phát triển tai nghe flagship “A10000” vào sản phẩm này – đặc biệt ở đặc tính âm thanh và cảm nhận thính giác. Thông qua việc tinh chỉnh lặp đi lặp lại không gian âm bên trong, bạn sẽ nhận được âm cao trong trẻo như pha lê cùng âm trầm dày, mạnh mẽ và giàu chi tiết, tái hiện trung thực bản chất của nguồn nhạc.
Ví dụ:
- Với nhạc cổ điển: bạn cảm nhận được sự vang vọng tinh tế và những sắc thái biểu diễn đầy năng lượng.
- Với rock: nhịp trống mạnh mẽ và groove từ những cây guitar distortion.
- Với jazz: thậm chí còn cảm nhận được không khí không gian của địa điểm biểu diễn. → Đạt được độ phân giải cao và độ vang phong phú ngang ngửa tai nghe có dây.
Sự hòa hợp giữa Âm học và Phát lại Kỹ thuật số
- Tuning âm học: Trang bị driver dynamic đường kính lớn 40 mm. Để khai thác tối đa hiệu năng, chúng tôi đã theo đuổi triệt để những điều chỉnh âm học được rèn luyện từ thế giới tai nghe có dây.
- Chip SoC ưu tiên chất âm: Chỉ lựa chọn thuần túy dựa trên “âm thanh”, chúng tôi sử dụng chip Qualcomm QCC3095. Nhờ xử lý tín hiệu số chính xác cao, chúng tôi tạo ra chất âm lý tưởng. Hỗ trợ codec chất lượng cao LDAC™ – mang lại lượng thông tin âm thanh phong phú hơn hẳn so với không dây thông thường.
Chống ồn Hybrid Áp dụng công nghệ “chống ồn hybrid” kết hợp phương pháp feed-forward giảm ồn cao và phương pháp feedback. Nhờ thuật toán độc quyền của final ít ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh, bạn có thể thưởng thức nhạc trong không gian yên tĩnh dù ở nhà hay khi ra ngoài. Có thêm chế độ nghe âm thanh môi trường xung quanh (ambient mode) để nghe được tiếng xung quanh khi đi bộ hoặc nghe thông báo trên tàu. Có thể chọn 2 chế độ chống ồn thông qua nút ANC (cũng có thể chuyển đổi qua ứng dụng riêng “final UX5000”).
Cách hoạt động của HNC (Hybrid Noise Cancelling) Micro thu và phân tích tiếng ồn môi trường. UX5000 được trang bị micro cả bên ngoài và bên trong housing để phân tích tiếng ồn triệt để hơn. Dựa trên dạng sóng tiếng ồn đã phân tích, loa sẽ phát ra âm thanh có dạng sóng ngược lại để triệt tiêu tiếng ồn.
Kết nối có dây để phát âm thanh độ phân giải cao hơn Khi dùng dây đi kèm, bạn có thể sử dụng tai nghe ở chế độ có dây với độ trễ chỉ bằng khoảng 1/10 so với không dây. Khác với nhiều tai nghe không dây thông thường bỏ qua DSP khi chuyển sang có dây (dẫn đến thay đổi chất âm), UX5000 vẫn đưa tín hiệu qua DSP trước khi xuất analog → duy trì chất lượng âm thanh cao cấp. Bạn có thể cắm trực tiếp vào máy nghe nhạc cao cấp, dùng để mix nhạc, chỉnh sửa video hoặc chơi game.
Lớp hoàn thiện Shibo Thân tai nghe sử dụng lớp phủ “Shibo” (lớp sơn nhám giống giấy Nhật truyền thống) mang lại cảm giác cao cấp, chống xước, chống bám bẩn và kháng phân hủy nước – giúp giữ được vẻ đẹp lâu dài.
Cách âm nhưng vẫn thoải mái – Đệm đầu & đệm tai
- Đệm tai: sử dụng vật liệu đàn hồi thấp, cân bằng giữa cách âm và sự thoải mái.
- Đệm đầu: sử dụng vật liệu đàn hồi cao, giúp phân tán áp lực lên đỉnh đầu. Mỗi bộ phận đều dùng chất liệu tối ưu và theo đuổi sự vừa vặn thoải mái nhất. Đệm tai gắn bằng nam châm, phần nối đệm đầu tháo lắp qua cổng USB-C (không cần dụng cụ) → người dùng có thể tự thay thế.
Ứng dụng riêng “final UX5000” – Tiện lợi hơn nữa Trong ứng dụng bạn có thể:
- Chọn chế độ chống ồn (noise cancelling / ambient / tắt)
- Điều chỉnh âm thanh bằng EQ 10 băng tần
- Bật kết nối đa điểm (multi-point)
Cơ chế housing Multi-Fit – Vừa khít mọi dáng đầu Housing có thể xoay linh hoạt lên/xuống, trái/phải để vừa vặn với nhiều hình dáng đầu khác nhau (kể cả vùng sau tai dễ bị hở). Nhờ đó mang lại âm trầm đắm chìm và ngăn rò rỉ âm thanh.
Thiết kế chú trọng tính dễ sử dụng Trang bị nút điều khiển dạng cần gạt trực quan và nút ANC để chuyển đổi tức thì.
Tặng kèm hộp đựng semi-hard cao cấp Hộp đựng nửa cứng tiện lợi cho việc di chuyển được tặng kèm sản phẩm.
| Final UX5000 Wireless Noise Cancelling Headphones Specifications | |
| Communication Method | Bluetooth® 5.4 |
| Frequency Range | 20Hz – 40kHz |
| Supported Codecs | SBC, AAC, aptX™, aptX™ Adaptive, LDAC™ |
| Supported Profiles | A2DP, AVRCP, HSP, HFP |
| Continuous Music Playback Time | Up to 45 hours (ANC on) / Up to 65 hours (ANC off) |
| Charging Time | Approximately 2 hours |
| Battery Capacity | 700mAh |
| Mass | 310g |






Viết bình luận